- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
lâu dài; bền vững; hằng cửu
lâu dài; bền vững; hằng cửu
中从出生开始就有的;天生的cóng chūshēng kāishǐ jiù yǒu de;tiānshēng de
Anh ấy sinh ra đã rất thông minh rồi.
sinh ra; từ lúc sinh
中从出生的时候就有的;天生的cóng chūshēng de shíhou jiù yǒu de;tiānshēng de
Anh ấy sinh ra đã rất thông minh.
lâu dài; bền vững; hằng cửu
lâu dài; bền vững; hằng cửu
中从出生开始就有的;天生的cóng chūshēng kāishǐ jiù yǒu de;tiānshēng de
Anh ấy sinh ra đã rất thông minh rồi.
sinh ra; từ lúc sinh
中从出生的时候就有的;天生的cóng chūshēng de shíhou jiù yǒu de;tiānshēng de
Anh ấy sinh ra đã rất thông minh.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.