Tới nội dung chính

生来

生来
shēnglái
sinh lai

lâu dài; bền vững; hằng cửu

2 nghĩa#10169
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹副trạng từ

    lâu dài; bền vững; hằng cửu

    中从出生开始就有的;天生的cóng chūshēng kāishǐ jiù yǒu de;tiānshēng de

    • 。

      Anh ấy sinh ra đã rất thông minh rồi.

  2. 貳副trạng từ

    sinh ra; từ lúc sinh

    中从出生的时候就有的;天生的cóng chūshēng de shíhou jiù yǒu de;tiānshēng de

    • 。

      Anh ấy sinh ra đã rất thông minh.

生
shēng
sinh
BỘ THỦ⽣
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu