生有权

生有权
shēngyǒuquán
sinh hữu quyền

quyền sinh ra; quyền tự nhiên

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quyền sinh ra; quyền tự nhiên

    • Quyền được sinh ra là quyền cơ bản của mỗi người.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.