- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
sinh thái học
sinh thái học
Anh ấy rất quan tâm đến sinh thái học.
sinh thái học
sinh thái học
Anh ấy rất quan tâm đến sinh thái học.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.