生孩子

生孩子
shēngháizi
sinh hài tử

sinh đẻ; sinh nở

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    sinh đẻ; sinh nở

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.