- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
nông nghiệp sinh kế
nông nghiệp sinh kế
Nông nghiệp tự cung tự cấp là nông nghiệp tự túc.
nông nghiệp sống còn; nông nghiệp tự cấp
Nông nghiệp sinh tồn là nông nghiệp tự cung tự cấp.
nông nghiệp sinh kế
nông nghiệp sinh kế
Nông nghiệp tự cung tự cấp là nông nghiệp tự túc.
nông nghiệp sống còn; nông nghiệp tự cấp
Nông nghiệp sinh tồn là nông nghiệp tự cung tự cấp.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.