- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
học giả chuẩn bị thi tuyển công chức (thời xưa)
học giả chuẩn bị thi tuyển công chức (thời xưa)
Anh ấy là một sinh viên.
học giả chuẩn bị thi tuyển công chức (thời xưa)
học giả chuẩn bị thi tuyển công chức (thời xưa)
Anh ấy là một sinh viên.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.