生化

生化
shēnghuà
sinh hoá

sinh hóa

1 nghĩa#15534
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sinh hóa

    • Anh ấy đang học sinh hóa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.