生生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI ÝChữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
化亻nhân(người)BỘ匕tỉ(cái thìa, so sánh)HÀI THANHNgười đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
生生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI ÝChữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
化亻nhân(người)BỘ匕tỉ(cái thìa, so sánh)HÀI THANHNgười đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.