生冷字

生冷字
shēnglěng
sinh lạnh tự

ký tự sinh lạnh; chữ hiếm gặp; chữ cổ kỳ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ký tự sinh lạnh; chữ hiếm gặp; chữ cổ kỳ

    • Có một chữ khó trong từ này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.