- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
nuôi dạy (con cái)
nuôi dạy (con cái)
Cô ấy đã sinh ba đứa con.
bay lên; kéo lên; mọc lên (mặt trời, mặt trăng)
Cô ấy đã nuôi ba đứa con.
gánh chịu; chịu đựng
nuôi dạy (con cái)
nuôi dạy (con cái)
Cô ấy đã sinh ba đứa con.
bay lên; kéo lên; mọc lên (mặt trời, mặt trăng)
Cô ấy đã nuôi ba đứa con.
gánh chịu; chịu đựng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.