甘心情愿

甘心情愿
gānxīnqíngyuàn
cam tâm tình nguyện

vui lòng tự nguyện; hoàn toàn tự nguyện [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. trạng từ

    vui lòng tự nguyện; hoàn toàn tự nguyện [thành ngữ]

    • Anh ấy sẵn lòng giúp đỡ tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.