瓜代

瓜代
guādài
qua đại

thay thế nhân sự; luân phiên thay đổi

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thay thế nhân sự; luân phiên thay đổi

    • Lần thay đổi nhân sự này rất thuận lợi.

  2. danh từ

    thay thế; luân phiên thay nhau

    • Anh ấy đã thay ca cho tôi.

  3. danh từ

    (văn) thay thế; luân phiên thay thế (theo kỳ hạn)

    • Thời gian thay phiên đã đến.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • qua(quả dưa (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 瓜 vẽ hình quả dưa treo lủng lẳng trên dây leo.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.