牙买加胡椒

牙买加胡椒
mǎijiājiāo
nha mãi gia hồ tiêu

hạt tiêu Jamaica; quả hương liệu (Pimenta dioica)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hạt tiêu Jamaica; quả hương liệu (Pimenta dioica)

    • Hạt tiêu Jamaica là một loại gia vị.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nha(răng nanh (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.