版筑

版筑
bǎnzhù
bản trúc

xây tường đất nện

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    xây tường đất nện

    • Họ đã xây bức tường thành này bằng kỹ thuật bản trúc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phiến(tấm phẳng, mảnh gỗ)BỘ
  • phản(lật ngược, phản)HÌNH THANH

Tấm ván in được lật ngược lại để in chữ lên giấy, tạo thành bản in.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.