版块

版块
bǎnkuài
bản khối

mảng; tấm bảng; (địa) mảng kiến tạo; chuyên mục (diễn đàn)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    mảng; tấm bảng; (địa) mảng kiến tạo; chuyên mục (diễn đàn)

    • Chuyên mục này là về công nghệ.

  2. danh từ

    mục; chuyên trang (báo); mảng; khu vực (diễn đàn)

    • Mục này là về thể thao.

  3. danh từ

    mục; chuyên mục; diễn đàn (trên mạng)

    • Chuyên mục này là về phim ảnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phiến(tấm phẳng, mảnh gỗ)BỘ
  • phản(lật ngược, phản)HÌNH THANH

Tấm ván in được lật ngược lại để in chữ lên giấy, tạo thành bản in.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.