片时

片时
piànshí
phiến thời

một lúc; một chốc lát

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    một lúc; một chốc lát

    • Xin hãy đợi tôi một lát.

  2. danh từ

    một khoảnh khắc; một thoáng; trong nháy mắt

    • Xin đợi một lát.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phiến(mảnh gỗ xẻ đôi (tượng hình))HỘI Ý

片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.