- 爪trảo(móng vuốt)BỘ
- 巴ba(bám chặt, dán sát)HÌNH THANH
Bò trườn là dùng móng vuốt bám chặt vào mặt đất mà tiến lên.
lược qua; nghiên cứu kỹ (tài liệu lịch sử v.v.); gỡ rối
lược qua; nghiên cứu kỹ (tài liệu lịch sử v.v.); gỡ rối
Anh ấy đang sàng lọc các tài liệu lịch sử.
Bò trườn là dùng móng vuốt bám chặt vào mặt đất mà tiến lên.
lược qua; nghiên cứu kỹ (tài liệu lịch sử v.v.); gỡ rối
lược qua; nghiên cứu kỹ (tài liệu lịch sử v.v.); gỡ rối
Anh ấy đang sàng lọc các tài liệu lịch sử.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.