爬梳

爬梳
shū
bò sơ

lược qua; nghiên cứu kỹ (tài liệu lịch sử v.v.); gỡ rối

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    lược qua; nghiên cứu kỹ (tài liệu lịch sử v.v.); gỡ rối

    • Anh ấy đang sàng lọc các tài liệu lịch sử.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bò trườn là dùng móng vuốt bám chặt vào mặt đất mà tiến lên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.