爪儿

爪儿
zhuǎr
trảo nhi

móng vuốt; chân (của thú nhỏ)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    móng vuốt; chân (của thú nhỏ)

    • Móng vuốt của mèo con rất dễ thương.

  2. danh từ

    chân (của đồ vật); móng vuốt nhỏ

    • Chân của cái bát này rất đặc biệt.

  3. danh từ

    kẻ ngốc; thằng ngây thơ ngốc nghếch (khẩu)

    • Anh ta đúng là một người ngốc nghếch.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.