民政局

民政局
Mínzhèng
dân chính cục

Cục Dân chính; Sở Dân chính

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Cục Dân chính; Sở Dân chính

    • Cục Dân chính phụ trách đăng ký kết hôn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.