民俗学

民俗学
mínxué
dân tục học

ngành nghiên cứu văn hóa dân gian; dân tục học

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ngành nghiên cứu văn hóa dân gian; dân tục học

    • Anh ấy rất hứng thú với dân tục học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.