Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
/
毕卡索
毕卡索
Phồn thể畢卡索
tất ca sách
Bích Phó Tô
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Bích Phó Tô
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Bích Phó Tô
Bích Phó Tô
Bích Phó Tô
Bích Phó Tô
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.