- 匕tỉ(người quỳ (tượng hình), hai người sánh đôi)HỘI Ý
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
bánh pizza
bánh pizza
Tôi thích ăn bánh pizza.
Bánh là thức ăn được làm từ nhiều nguyên liệu ghép lại với nhau.
bánh pizza
bánh pizza
Tôi thích ăn bánh pizza.
Bánh là thức ăn được làm từ nhiều nguyên liệu ghép lại với nhau.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.