- 匕tỉ(người quỳ (tượng hình), hai người sánh đôi)HỘI Ý
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Bittner hoặc Büttner (họ người)
Bittner hoặc Büttner (họ người)
Bittner là người Đức.
Bittner hoặc Büttner (họ người)
Bittner hoặc Büttner (họ người)
Bittner là người Đức.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.