- 匕tỉ(người quỳ (tượng hình), hai người sánh đôi)HỘI Ý
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Bỉ (Bỉ Lợi Thì)
Bỉ (Bỉ Lợi Thì)
中欧洲西部的一个国家Ōuzhōu xībù de yī ge guójiā
Bỉ là một quốc gia xinh đẹp.
Bỉ (Bỉ Lợi Thì)
Bỉ (Bỉ Lợi Thì)
中欧洲西部的一个国家Ōuzhōu xībù de yī ge guójiā
Bỉ là một quốc gia xinh đẹp.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.