比利时

比利时
shí
tỷ lợi thời

Bỉ (Bỉ Lợi Thì)

1 nghĩa#12758
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Bỉ (Bỉ Lợi Thì)

    欧洲西部的一个国家Ōuzhōu xībù de yī ge guójiā

    • Bỉ là một quốc gia xinh đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tỉ(người quỳ (tượng hình), hai người sánh đôi)HỘI Ý

Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.