- 匕tỉ(người quỳ (tượng hình), hai người sánh đôi)HỘI Ý
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
ra hiệu; chỉ tay
ra hiệu; chỉ tay
Anh ấy dùng tay ra hiệu.
ra hiệu bằng tay; làm động tác (võ thuật) theo thầy
Anh ấy đang tập các động tác võ thuật.
chỉ trỏ; ra vẻ chỉ bảo; bình phẩm này nọ
Anh ấy thích vừa khoa tay múa chân vừa nói chuyện.
giao chiến; tham chiến; đánh nhau
Họ đang đánh nhau.
đánh nhau; ẩu đả
Họ bắt đầu đánh nhau.
ra hiệu; chỉ tay
ra hiệu; chỉ tay
Anh ấy dùng tay ra hiệu.
ra hiệu bằng tay; làm động tác (võ thuật) theo thầy
Anh ấy đang tập các động tác võ thuật.
chỉ trỏ; ra vẻ chỉ bảo; bình phẩm này nọ
Anh ấy thích vừa khoa tay múa chân vừa nói chuyện.
giao chiến; tham chiến; đánh nhau
Họ đang đánh nhau.
đánh nhau; ẩu đả
Họ bắt đầu đánh nhau.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.