比中指

比中指
zhōngzhǐ
tỷ trung chỉ

giơ ngón tay giữa (để xúc phạm); đưa ngón giữa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    giơ ngón tay giữa (để xúc phạm); đưa ngón giữa

    • Anh ta giơ ngón giữa với tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tỉ(người quỳ (tượng hình), hai người sánh đôi)HỘI Ý

Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.