母女

母女
mẫu nữ

mẹ và con gái

HSK 6 (3.0)2 nghĩa#20534
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    mẹ và con gái

    • Họ là một cặp mẹ con.

  2. danh từ

    mẹ và con gái; mẹ con

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mẫu(người mẹ (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 母 vẽ hình người phụ nữ quỳ gối với hai chấm tượng trưng cho bầu ngực đang nuôi con.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.