殚残

殚残
dāncán
đàn tàn

phá hủy; làm hỏng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    phá hủy; làm hỏng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.