死皮

死皮
tử bì

da chết; da chết (lớp da khô, bong tróc)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    da chết; da chết (lớp da khô, bong tróc)

    • Da chết rất khó loại bỏ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đãi(xương tàn, chết chóc)BỘ
  • bỉ(người gục xuống, thi thể)HỘI Ý

Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.