死区

死区
tử khu

vùng chết; vùng tử địa

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    vùng chết; vùng tử địa

    • Khu vực này là vùng chết.

  2. danh từ

    điểm mù; điểm chết (không có tín hiệu)

    • Khu vực này là điểm mù.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đãi(xương tàn, chết chóc)BỘ
  • bỉ(người gục xuống, thi thể)HỘI Ý

Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.