既有

既有
yǒu
ký hữu

đã có sẵn; hiện hữu

1 nghĩa#27697
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đã có sẵn; hiện hữu

    • Vừa có ưu điểm vừa có khuyết điểm.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đã ăn no, quay đầu đi — nghĩa là 'đã xong, đã rồi'.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.