Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
/
无钩绦虫
无钩绦虫
vô câu thao trùng
sán dây bò (Taenia saginata)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
sán dây bò (Taenia saginata)
- 。
Sán bò là một loại ký sinh trùng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 釒kim(kim loại)BỘ
- 勾câu(móc, uốn cong)HÌNH THANH
Cái móc câu là vật bằng kim loại được uốn cong lại.
无钩绦虫
Phồn thể無鉤絛蟲
vô câu thao trùng
sán dây bò (Taenia saginata)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
sán dây bò (Taenia saginata)
- 。
Sán bò là một loại ký sinh trùng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.