无钢圈

无钢圈
gāngquān
vô cương khuyên

áo ngực không gọng; (áo ngực) không có khung thép

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    áo ngực không gọng; (áo ngực) không có khung thép

    • Tôi thích mặc áo ngực không gọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một, ban đầu)HỘI Ý
  • uông(người tật nguyền, không đủ)HỘI Ý

Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.