无连接

无连接
liánjiē
vô liên tiếp

không kết nối; phi kết nối

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    không kết nối; phi kết nối

    • Thiết bị này là không có kết nối.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một, ban đầu)HỘI Ý
  • uông(người tật nguyền, không đủ)HỘI Ý

Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.