Tới nội dung chính

无边

无边
wúbiān
vô biên

vô biên; không giới hạn; bao la

HSK 6 (3.0)2 nghĩa#26611
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    vô biên; không giới hạn; bao la

    • 。

      Biển cả vô biên vô tận.

  2. 貳形tính từ

    vô biên; không giới hạn; mênh mông

    • 。

      Biển cả vô biên.

无
mó
vô
BỘ THỦ⽆
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu