Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
/
无精症
无精症
vô tinh chứng
vô tinh trùng (azoospermia); chứng không có tinh trùng
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
vô tinh trùng (azoospermia); chứng không có tinh trùng
- 。
Vô tinh chứng là một loại bệnh vô sinh ở nam giới.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 米mễ(gạo)BỘ
- 青thanh(xanh trong, tinh khiết)HÌNH THANH
Gạo được giã sạch bóng trở nên tinh khiết và trong trẻo như màu xanh.
无精症
Phồn thể無精症
vô tinh chứng
vô tinh trùng (azoospermia); chứng không có tinh trùng
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
vô tinh trùng (azoospermia); chứng không có tinh trùng
- 。
Vô tinh chứng là một loại bệnh vô sinh ở nam giới.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.