Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
/
无生命
无生命
vô sinh mệnh
vô sinh mệnh; không có sự sống; vô tri
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
vô sinh mệnh; không có sự sống; vô tri
- 。
Đá là vật vô tri.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ无生命
Phồn thể無生命
vô sinh mệnh
vô sinh mệnh; không có sự sống; vô tri
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
vô sinh mệnh; không có sự sống; vô tri
- 。
Đá là vật vô tri.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.