Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
/
无牵无挂
无牵无挂
vô khiên vô quải
không vướng bận, không lo toan; thảnh thơi vô lo [thành ngữ]
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
không vướng bận, không lo toan; thảnh thơi vô lo [thành ngữ]
- ,。
Bây giờ anh ấy vô lo vô nghĩ, rất tự do.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 圭khuê(thẻ ngọc (dùng trong lễ nghi))HÌNH THANH
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
无牵无挂
Phồn thể無牽無掛
vô khiên vô quải
không vướng bận, không lo toan; thảnh thơi vô lo [thành ngữ]
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
không vướng bận, không lo toan; thảnh thơi vô lo [thành ngữ]
- ,。
Bây giờ anh ấy vô lo vô nghĩ, rất tự do.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 圭khuê(thẻ ngọc (dùng trong lễ nghi))HÌNH THANH
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.