无法无天
无法无天
vô pháp vô thiên
không có luật pháp không có trời (ngang ngược, không coi ai ra gì) [thành ngữ]
1 nghĩa#26282
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
không có luật pháp không có trời (ngang ngược, không coi ai ra gì) [thành ngữ]
- 。
Anh ta thật sự vô pháp vô thiên.
Đang tải…
无法无天
Phồn thể無法無天
vô pháp vô thiên
không có luật pháp không có trời (ngang ngược, không coi ai ra gì) [thành ngữ]
1 nghĩa#26282
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
không có luật pháp không có trời (ngang ngược, không coi ai ra gì) [thành ngữ]
- 。
Anh ta thật sự vô pháp vô thiên.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.