无期别

无期别
bié
vô kỳ biệt

chia tay không hẹn ngày gặp lại

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    chia tay không hẹn ngày gặp lại

    • Họ đã chia tay vô thời hạn.

  2. động từ

    chia tay không hẹn ngày gặp lại

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một, ban đầu)HỘI Ý
  • uông(người tật nguyền, không đủ)HỘI Ý

Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.