无晶圆

无晶圆
jīngyuán
vô tinh viên

không có xưởng đúc chip; (công ty bán dẫn) fabless

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    không có xưởng đúc chip; (công ty bán dẫn) fabless

    • Đây là một công ty bán dẫn không có nhà máy.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một, ban đầu)HỘI Ý
  • uông(người tật nguyền, không đủ)HỘI Ý

Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.