Tới nội dung chính

无拘无束

无拘无束
wújūwúshù
vô câu vô thúc

tự do thoải mái; không bị ràng buộc [thành ngữ]

3 nghĩa#34002
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    tự do thoải mái; không bị ràng buộc [thành ngữ]

    • 。

      Anh ấy thích cuộc sống tự do tự tại.

  2. 貳形tính từ

    tự do thoải mái; không bị ràng buộc [thành ngữ]

    • 。

      Anh ấy là một người vô tư.

  3. 參形tính từ

    tự do tự tại; không bị ràng buộc [thành ngữ]

无
mó
vô
BỘ THỦ⽆
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu