Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
/
无主失物
无主失物
vô chủ thất vật
tài sản thất lạc vô chủ
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tài sản thất lạc vô chủ
- 。
Đây là tài sản thất lạc vô chủ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ无主失物
Phồn thể無主失物
vô chủ thất vật
tài sản thất lạc vô chủ
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tài sản thất lạc vô chủ
- 。
Đây là tài sản thất lạc vô chủ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.