斑驳

斑驳
bān
ban bác

lốm đốm; loang lổ; đốm vá (màu sắc)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    lốm đốm; loang lổ; đốm vá (màu sắc)

    • Bức tường đã loang lổ.

  2. tính từ

    loang lổ; đốm vá; (bóng) lốm đốm

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.