/
斑驳
斑驳
ban bác
lốm đốm; loang lổ; đốm vá (màu sắc)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
lốm đốm; loang lổ; đốm vá (màu sắc)
- 。
Bức tường đã loang lổ.
- 貳形tính từ
loang lổ; đốm vá; (bóng) lốm đốm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
斑驳
Phồn thể斑駁
ban bác
lốm đốm; loang lổ; đốm vá (màu sắc)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
lốm đốm; loang lổ; đốm vá (màu sắc)
- 。
Bức tường đã loang lổ.
- 貳形tính từ
loang lổ; đốm vá; (bóng) lốm đốm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 文wénngôn ngữ; văn chương; chữ viết
- 斑bānvết mực; đốm mực
- 斌bīnvăn võ song toàn; có văn có võ
- 斋zhāiăn chay; kiêng ăn (thịt, rượu...); trai giới
- 斐fěiâm phiên tự "fei" hoặc "fi"; (văn) rực rỡ; tốt đẹp
- 斈xuéhọc; học tập
- 斉qíđều; tề chỉnh; ngang bằng
- 斒bānđốm; vằn; vệt; lốm đốm
- 斓lándùng trong 斑斕|斑斓[ban1 lan2]
- 斔yǔđơn vị đo lường cổ (khoảng 16 đấu)
- 㪯
- 㪰