斑马

斑马
bān
ban mã

ngựa vằn

1 nghĩa#17971Lượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ngựa vằn

    • Ngựa vằn có màu đen trắng xen kẽ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.