Tới nội dung chính

斑纹

斑纹
bānwén
ban văn

vệt; đốm; vân; sọc

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    vệt; đốm; vân; sọc

    • 。

      Con hổ này có những vằn đẹp.

  2. 貳名danh từ

    vằn; sọc; hoa văn vằn vện

    • 。

      Trên người hổ có vằn.

斑
bān
ban
BỘ THỦ⽂
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu