斑斓

斑斓
bānlán
ban lan

rực rỡ; sặc sỡ; muôn màu sắc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    rực rỡ; sặc sỡ; muôn màu sắc

    • Lông của con chim này rất sặc sỡ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.