Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
/
支原体
支原体
chi nguyên thể
vi khuẩn Mycoplasma (ký sinh, không có thành tế bào)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
vi khuẩn Mycoplasma (ký sinh, không có thành tế bào)
- 。
Mycoplasma là một loại vi khuẩn.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ支原体
Phồn thể支原體
chi nguyên thể
vi khuẩn Mycoplasma (ký sinh, không có thành tế bào)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
vi khuẩn Mycoplasma (ký sinh, không có thành tế bào)
- 。
Mycoplasma là một loại vi khuẩn.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.