建设性
建设性
kiến thiết tính
mang tính xây dựng; tính xây dựng
2 nghĩa#45819
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
mang tính xây dựng; tính xây dựng
- 。
Đây là một đề xuất mang tính xây dựng.
- 貳名danh từ
tính xây dựng; tính kiến tạo
- 。
Đề xuất này rất mang tính xây dựng.
Đang tải…
建设性
Phồn thể建設性
kiến thiết tính
mang tính xây dựng; tính xây dựng
2 nghĩa#45819
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
mang tính xây dựng; tính xây dựng
- 。
Đây là một đề xuất mang tính xây dựng.
- 貳名danh từ
tính xây dựng; tính kiến tạo
- 。
Đề xuất này rất mang tính xây dựng.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.