Tới nội dung chính

建设性

建设性
jiànshèxìng
kiến thiết tính

mang tính xây dựng; tính xây dựng

2 nghĩa#45819
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    mang tính xây dựng; tính xây dựng

    • 。

      Đây là một đề xuất mang tính xây dựng.

  2. 貳名danh từ

    tính xây dựng; tính kiến tạo

    • 。

      Đề xuất này rất mang tính xây dựng.

建
jiàn
kiến
BỘ THỦ⼵
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu