建成区

建成区
jiànchéng
kiến thành khu

khu vực đã xây dựng; khu đô thị hiện hữu

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    khu vực đã xây dựng; khu đô thị hiện hữu

    • Khu vực xây dựng của thành phố này rất lớn.

  2. danh từ

    khu vực thành thị; nội thành

    • Khu vực đô thị của thành phố này rất lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • dẫn(bước dài, đi xa)BỘ
  • duật(cây bút, cầm bút viết)HỘI Ý

Cầm bút vạch ra con đường dài để xây dựng nên công trình.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.