幽魂

幽魂
yōuhún
u hồn

ma; hồn ma; bóng ma

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    ma; hồn ma; bóng ma

    • Anh ấy tin có ma.

  2. danh từ

    hồn ma; u hồn; vong hồn

    • Anh ấy tin vào sự tồn tại của linh hồn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(chồng lên)
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.